Thông tin
Wolfsberger AC
Contract Period:
15
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
22AGE
01/01/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 31.67(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
FC Lauterach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SKU Amstetten |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
1
0
|