Thông tin
Leyton Orient
Contract Period:
-
25
- AnhQuốc gia
-
24AGE
05/12/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 65 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 4.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 23/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1(0.36)Sút bóng
(OT)
- 15.86(10.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 21(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Waltham Abbey |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Enfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|