Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
25AGE
05/12/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10(6.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.57(3.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 6.43(5.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Annan Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
1
|