Thông tin
Exeter City
Contract Period:
16
- Ireland,ÚcQuốc gia
-
21AGE
13/06/2005
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 34.5(22.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 13(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.08(13.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
York City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NLS
|
Eastbourne Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NLS
|
Torquay United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Chelmsford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG-S PR
|
Marlow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|