Thông tin
Crawley Town
Contract Period:
5
- AnhQuốc gia
-
23AGE
12/02/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 67.75(57.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 41/43GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.72(0.14)Sút bóng
(OT)
- 49.37(38.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 2.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.98Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.81Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 49(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 51.21(38.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 2.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 4.46Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.67(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
York City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Crawley Town |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
1
|