Thông tin
Panaitolikos Agrinio
Contract Period:
35
- Hy LạpQuốc gia
-
32AGE
21/02/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
VĐQG Scotland
-
Hạng hai Đức
-
Cúp FA
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|