| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 178 cm | 81 kg | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 169 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 180 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 171 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 178 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ | 21 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | - | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 184 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 180 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 178 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | 66 kg | Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 180 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 172 cm | - | Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 177 cm | - | Paraguay |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 172 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 173 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 164 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 39 | 161 cm | 58 kg | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 173 cm | 60 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 183 cm | 75 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 37 | 182 cm | 73 kg | Mexico |
| Thủ môn | 22 | 179 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 21 | 186 cm | - | Colombia |


