Ceti Junior Tchibinda info
Thông tin
BFC Daugavpils
Contract Period:
-
20
- CongoQuốc gia
-
21AGE
05/04/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.08(0.04)Sút bóng
(OT)
- 12.54(10.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|