Thông tin
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
10
- RomaniaQuốc gia
-
24AGE
01/12/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Romania
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.14(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.57(0.43)Sút bóng
(OT)
- 42.86(36.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.71Chuyền bóng quan trọng
- 3.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 38/39GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROMC
|
Sporting Liesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Corvinul Hunedoara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Hermannstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|