Thông tin
Millwall
Contract Period:
24
- BỉQuốc gia
-
29AGE
07/02/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Eldense |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|