| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Đức |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 177 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 28 | 185 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 35 | 188 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |


