Thông tin
Nurnberg
Contract Period:
-
28
- Syria,ĐứcQuốc gia
-
22AGE
19/11/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 12(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
TSV Kornburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Hansa Rostock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSG Hoffenheim (Trẻ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
FC Schweinfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
WSC Hertha Wels |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER BL
|
SG Finnentrop'Bamenohl |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER BL
|
1. FC Gievenbeck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|