| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
61 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Campuchia |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
179 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
165 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
165 cm |
62 kg |
Campuchia |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
170 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
- |
- |
Campuchia |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
162 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ |
25 |
170 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ cánh trái |
20 |
- |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ cánh phải |
21 |
168 cm |
65 kg |
Campuchia |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Campuchia |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
178 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
175 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
180 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
173 cm |
68 kg |
Campuchia |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
174 cm |
- |
Campuchia |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
- |
- |
Campuchia |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
175 cm |
- |
Campuchia |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
- |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ phòng ngự |
35 |
178 cm |
- |
Campuchia |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
170 cm |
65 kg |
Campuchia |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Campuchia |
| Thủ môn |
22 |
175 cm |
- |
Campuchia |
| Thủ môn |
26 |
182 cm |
75 kg |
Campuchia |