Thông tin
Union La Calera
Contract Period:
5
- ChilêQuốc gia
-
28AGE
19/03/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
-
26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 11.27(10.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Colo Colo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
La Serena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union Espanola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|