Thông tin
- ColombiaQuốc gia
-
24AGE
10/02/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.75(2)Sút bóng
(OT)
- 20.5(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2)Sút bóng
(OT)
- 35(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 3.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 8.6(6.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
LASK Linz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FK Mughan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FK Gilan Garabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|