Thông tin
Sarpsborg 08 FF
Contract Period:
7
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
22AGE
21/02/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.33(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 2.5(0.93)Sút bóng
(OT)
- 22(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.57Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.86Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 2.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 15/29GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D3
|
Brumunddal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D3
|
Orn-Horten |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D3
|
Fram Larvik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
2 |
0 |
0 |
0
0
|