Thông tin
Derry City
Contract Period:
23
- Bắc IrelandQuốc gia
-
30AGE
02/06/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.68(0.26)Sút bóng
(OT)
- 27.26(22.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 20.71(15.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 20.6(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|