Cambrian Clydach Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
22 |
177 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
37 |
175 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
170 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
177 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
33 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
175 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
28 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
28 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Wales |