Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
28AGE
09/01/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
26-27
-
25-26
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 18.67(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 36/38GS/GP
- 0.18(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.03(0.61)Sút bóng
(OT)
- 19.71(15.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.55Đánh đầu
- 2.21Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 22.5(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 19(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 12.8(9.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.9Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Inverness C.T. |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|