Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
23
- AnhQuốc gia
-
26AGE
02/05/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 4 Anh
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|