Thông tin
Coventry
Contract Period:
-
8
- GhanaQuốc gia
-
20AGE
15/01/2006
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Panama |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|