Thông tin
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
27AGE
20/12/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Hạng hai Pháp
-
26
-
25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 6.31(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 10/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D3
|
Rosenborg B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|