Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
15/12/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
-
VĐQG Romania
Thống kê cầu thủ
- 11/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.48(0.3)Sút bóng
(OT)
- 5.87(4.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 0.6(0.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT Cup
|
Metta'LU Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Vardar Skopje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT Cup
|
Saldus SS'Leevon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|