| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
- |
- |
Wales |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
185 cm |
- |
Congo |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh trái |
35 |
177 cm |
78 kg |
Ba Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
33 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
183 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
181 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
188 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
180 cm |
75 kg |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
36 |
176 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
18 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ tấn công |
39 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
33 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Wales |