| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 171 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 34 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 170 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |


