Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
44
- Albania,KosovoQuốc gia
-
25AGE
29/10/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 18(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.44)Sút bóng
(OT)
- 23.13(19.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|