Thông tin
Sonderjyske
Contract Period:
26
- GambiaQuốc gia
-
24AGE
05/04/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Estonia
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 6.25(4.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.78(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|