BSK Banja Luka Đội hình

Tên
 
Bojan Puzigaca
Bojan Puzigaca
16
Faruk Bezdrob
Faruk Bezdrob
8
Boro Eric
Boro Eric captain
49
Stefan Marcetic
Stefan Marcetic
 
Nemanja Cetojevic
Nemanja Cetojevic
22
David Cavic
David Cavic
 
Dragan Pejic
Dragan Pejic
 
Stefan Djuric
Stefan Djuric
33
Mihail Talevski
Mihail Talevski
23
Milosh Savic
Milosh Savic
28
Denis Dizdaravic
Denis Dizdaravic
2
Nikola Antesevic
Nikola Antesevic
5
Cherif Atab Diouf
Cherif Atab Diouf
26
Nebojsa Runic
Nebojsa Runic
30
Domagoj Culina
Domagoj Culina
 
Jusuf Terzic
Jusuf Terzic
17
Filip Racic
Filip Racic
18
Aleksandar Subic
Aleksandar Subic
21
Milijan Kovacevic
Milijan Kovacevic
15
Marko Radic
Marko Radic
20
Zoran Kvrzic
Zoran Kvrzic
 
Đorđe Babić
Đorđe Babić
7
Nedim Keranovic
Nedim Keranovic
9
Luka Misimovic
Luka Misimovic
10
David Gavric
David Gavric
14
Ognjen Radosevic
Ognjen Radosevic
27
Sinisa Ristic
Sinisa Ristic
11
Danko Radic
Danko Radic
19
Marko Bundalo
Marko Bundalo
32
Juraj Ljubic
Juraj Ljubic
55
Sasa Marjanovic
Sasa Marjanovic
31
Srdjan Modic
Srdjan Modic
77
Aleksa Stupar
Aleksa Stupar
80
Mirza Pajic
Mirza Pajic
 
Petar Cetojevic
Petar Cetojevic
POS AGE HT WT NAT
HLV 41 188 cm 84 kg Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo trung tâm 23 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo trung tâm 19 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo trung tâm 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo cánh phải 23 - 57 kg Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo cánh phải 19 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo cánh phải 22 179 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo thứ hai 22 187 cm - Bắc Macedonia
Tiền vệ 24 - - Áo
Tiền vệ 22 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ 18 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ trung tâm 26 192 cm - Senegal
Hậu vệ trung tâm 33 192 cm 87 kg Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ trung tâm 21 186 cm - Croatia
Hậu vệ trung tâm 19 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh trái 23 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh trái 32 178 cm 68 kg Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh trái 20 181 cm - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh phải 22 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh phải 38 180 cm 70 kg Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh phải 19 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ tấn công 19 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ tấn công 21 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ tấn công 22 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ tấn công 23 185 cm - Serbia
Tiền vệ tấn công 18 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 26 172 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 21 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 26 180 cm - Croatia
Tiền vệ phòng ngự 24 194 cm - Bosnia & Herzegovina
Thủ môn 31 192 cm - Bosnia & Herzegovina
Thủ môn 23 - - Bosnia & Herzegovina
Thủ môn 19 - - Bosnia & Herzegovina
Thủ môn 19 - - Bosnia & Herzegovina