| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 41 | 188 cm | 84 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | - | 57 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 179 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo thứ hai | 22 | 187 cm | - | Bắc Macedonia |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Áo |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 192 cm | - | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 192 cm | 87 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 186 cm | - | Croatia |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 178 cm | 68 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 181 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải | 38 | 180 cm | 70 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 22 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 185 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 172 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 180 cm | - | Croatia |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 194 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 31 | 192 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 23 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |


