Thông tin
FC Cincinnati
Contract Period:
29
- EcuadorQuốc gia
-
26AGE
11/08/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Ecuador
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.86(0.38)Sút bóng
(OT)
- 34.38(30.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.71Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 23.67(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|