Thông tin
O Higgins
Contract Period:
10
- Chilê,Tây Ban NhaQuốc gia
-
32AGE
16/05/1994
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
-
Mexico Liga MX
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
19
-
26
-
26
-
26
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.64(4.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.33(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
D. Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CD Magallanes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Deportes Iquique |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|