Thông tin
La Serena
Contract Period:
-
21
- ChilêQuốc gia
-
24AGE
25/06/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
26
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.4(2.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Cobresal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Coquimbo Unido |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Cobreloa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Colo Colo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
D. Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|