Bruno Gomes de Oliveira Conceicao info
Thông tin
Valletta FC
Contract Period:
9
- Brazil,ÝQuốc gia
-
30AGE
19/07/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Indonesia
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.35(0.57)Sút bóng
(OT)
- 7.7(5.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 5.27(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 8/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 6.52(4.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 9/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.96(0.57)Sút bóng
(OT)
- 9.91(5.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Balzan Youths |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Malut United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Bhayangkara Solo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Bali United FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Persik Kediri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Bali United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
PSM Makassar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Dewa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Persik Kediri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Persija Jakarta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|