Thông tin
CFR Cluj
Contract Period:
-
28
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
19/04/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
-
K League 2 Hàn Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Seoul E-Land FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Seongnam FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Paju Citizen FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Suwon Samsung Bluewings |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Chungnam Asan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KOR D2
|
Busan IPark |
0 |
0 |
0 |
0
1
|