Briton Ferry Athletic Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
50 |
- |
- |
Wales |
|
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
38 |
183 cm |
70 kg |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
175 cm |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
26 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
- |
76 kg |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
190 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
167 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
175 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
173 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
34 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
33 |
188 cm |
- |
Anh |