Thông tin
Sekhukhune United
Contract Period:
-
3
- Nam PhiQuốc gia
-
26AGE
29/05/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 26.75(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 9Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.5Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SALC
|
Milford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|