Thông tin
Cliftonville
Contract Period:
-
10
- Bắc IrelandQuốc gia
-
22AGE
24/08/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Moyola Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Bangor FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR CH
|
Armagh City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|