Thông tin
Winterthur
Contract Period:
68
- PhápQuốc gia
-
30AGE
15/10/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.17(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.67(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 2.27(0.87)Sút bóng
(OT)
- 15.93(11.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 4/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI Cup
|
Zurich City SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
USV Eschen Mauren |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
2 |
0 |
0 |
0
0
|