Thông tin
Avellino
Contract Period:
-
27
- ÝQuốc gia
-
22AGE
20/07/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 23(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.5Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 19/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 41(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Vicenza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Palermo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 FYR Macedonia |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA SC
|
Catania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Sestri Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Pontedera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Rimini |
0 |
0 |
0 |
0
1
|