Thông tin
Thụy Sĩ U21
Contract Period:
-
11
- Thụy Sĩ,AnhQuốc gia
-
23AGE
17/04/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 2.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 4/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.91(0.27)Sút bóng
(OT)
- 4.14(2.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|