Thông tin
Beitar Jerusalem
Contract Period:
40
- CameroonQuốc gia
-
26AGE
30/03/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25
-
25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 53(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 41(34.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 17/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.31(0.07)Sút bóng
(OT)
- 30.48(25.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.66Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 19.57(16.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|