| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Vinko Marinovic | ||||
| 7 | Luka Juricic | |||
| 9 | Karlo Peric | |||
| 89 | Matej Deket | |||
| 93 | Petar Kunic | |||
| 99 | Daniel Romera Andujar | |||
| 10 | David Vukovic | |||
| 12 | Amer Hiros | |||
| 47 | Amar Milak | |||
| 11 | Damir Hrelja | |||
| 14 | Pavle Djajic | |||
| 17 | Omar Sijaric | |||
| 36 | Nikola Terzic | |||
| 2 | Bart Meijers | |||
| 3 | Pascual Abel | |||
| 6 |
Sinisa Sanicanin
|
|||
| 24 | Jurich Carolina | |||
| 30 | Nemanja Jaksic | |||
| Djordje Burnjakovic | ||||
| 18 | Milos Jojic | |||
| 76 | Noah Pusic | |||
| 16 | Sebastian Herrera Cardona | |||
| 20 | Erik Ridjan | |||
| 33 | Dusan Vrbic | |||
| 19 | Viktor Rogan | |||
| 23 | Stojan Vranjes | |||
| 44 | Ante Roguljic | |||
| 77 | Stefan Savic | |||
| 98 | Sandi Ogrinec | |||
| 13 | Anderson Esiti | |||
| 15 | Srdjan Grahovac | |||
| 22 | Ivan Kukavica | |||
| 1 | Damjan Siskovski | |||
| 21 | Nikola Cetkovic | |||
| 72 | Mladen Jurkas | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 190 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 191 cm | - | Croatia |
| Tiền đạo trung tâm | 16 | 185 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 189 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 172 cm | 66 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 187 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 182 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 172 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 191 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 180 cm | - | Montenegro |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 177 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 190 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 182 cm | - | Curacao |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 180 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 190 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 177 cm | 73 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 189 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 178 cm | - | Bắc Macedonia |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 185 cm | - | Croatia |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 185 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 178 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 39 | 183 cm | 75 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 180 cm | - | Croatia |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 174 cm | 62 kg | Áo |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 183 cm | - | Slovenia |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 189 cm | 77 kg | Nigeria |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 182 cm | 75 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | - | Croatia |
| Thủ môn | 31 | 193 cm | - | Bắc Macedonia |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 18 | 193 cm | 85 kg | Bosnia & Herzegovina |


