Thông tin
Rwanda
Contract Period:
-
15
- RwandaQuốc gia
-
26AGE
01/01/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
FIFA Series
-
VĐQG Ai Cập
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 47.5(42.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 5.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 32(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Kaizer Chiefs |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TNSC
|
U.S.Monastir |
0 |
1 |
0 |
0
0
|