Thông tin
Tranmere Rovers
Contract Period:
16
- AnhQuốc gia
-
22AGE
05/08/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Ireland
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
26-27
-
25-26
-
24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0.25
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.25(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 7.25Đánh đầu thành công
- 12/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.33(0.14)Sút bóng
(OT)
- 23.33(17.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.62Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 4.05Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.32(0.16)Sút bóng
(OT)
- 28.89(15.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.05Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.37Bẫy việt vị
- 3.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Newcastle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|