Thông tin
- IcelandQuốc gia
-
26AGE
12/02/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.69(0.15)Sút bóng
(OT)
- 19.08(15.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
UMF Afturelding |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Grotta Seltjarnarnes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|