| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 184 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 188 cm | - | Bắc Macedonia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 179 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 165 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 181 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 180 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 182 cm | 67 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 180 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 170 cm | - | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 195 cm | - | Bắc Macedonia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 179 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 181 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 190 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 182 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 176 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 174 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 168 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 169 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 168 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 176 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 179 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 177 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 168 cm | 75 kg | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 180 cm | 73 kg | Argentina |
| Thủ môn | 29 | 175 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 26 | 185 cm | - | Indonesia |


