Thông tin
Saint Gilloise
Contract Period:
23
- Thụy Điển,KosovoQuốc gia
-
24AGE
21/11/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|