Thông tin
Al-Ettifaq
Contract Period:
43
- Kosovo,Na UyQuốc gia
-
30AGE
09/09/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Hạng 3 Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
Ngoại Hạng Anh
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Hudiksvalls Forenade FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|