Thông tin
Real Madrid
Contract Period:
20
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
32AGE
10/08/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
Euro 2024
-
International Champions Cup
-
FIFA Confederations Cup
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
Europa League
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Tây Ban Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
D.R. Congo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|