Thông tin
Cracovia Krakow
Contract Period:
5
- SloveniaQuốc gia
-
21AGE
02/01/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Slovenia
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13.67(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 9.33(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 18.83(15.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.72Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL Cup
|
Znicz Pruszkow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Pol L3
|
Chelmianka Chelm |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Na Uy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Nafta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|