Thông tin
NK Publikum Celje
Contract Period:
7
- SloveniaQuốc gia
-
33AGE
27/11/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
14-15
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|